| HÀNG HÓA TỒN KHO THEO GIÁ NHẬP MỚI NHẤT |
| (Ngày {_DATE_TIME_}) |
| TT | Mã hàng | Tên hàng | ĐVT | SL Tồn | Tồn đầu kỳ | Nhập | Xuất | Số tiền tồn |
| Tổng tồn tiền hàng (tính theo giá mua vào gần đây nhất) | {_SUM_} |
| Thủ trưởng | Kế toán | Kiểm soát viên | Thủ kho |
|
(Ký, ghi rõ họ tên) |
(Ký, ghi rõ họ tên) |
(Ký, ghi rõ họ tên) |
(Ký, ghi rõ họ tên) |